cape cod canal

cape cod canal

A large ship sails through the Cape Cod Canal.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Kênh đào Cape Cod: "cape cod canal" một kênh đào nhân tạo nối Vịnh Cape Cod với Vịnh Buzzards, nằm trên bán đảo Cape Cod thuộc tiểu bang Massachusetts, Hoa Kỳ. Kênh đào này được xây dựng để rút ngắn đường đi cho tàu thuyền, tránh phải đi vòng quanh mũi đất Cape Cod.

dụ sử dụng
  • (Kênh đào Cape Cod được hoàn thành vào năm 1914 để cải thiện việc đi lại trên biển.)
  • (Nhiều du khách thích đi thuyền qua kênh đào Cape Cod vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the cape cod canal": băng qua kênh đào Cape Cod.

    • The bridge allows cars to cross the cape cod canal easily. (Cây cầu cho phép ô tô băng qua kênh đào Cape Cod một cách dễ dàng.)
  • "cape cod canal railway bridge": cầu đường sắt bắc qua kênh đào Cape Cod.

    • The cape cod canal railway bridge is a historic structure. (Cầu đường sắt kênh đào Cape Cod một công trình lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cape Cod (n): bán đảo Cape Cod, nơi kênh đào tọa lạc.

    • Cape Cod is a popular vacation destination. (Cape Cod một điểm đến nghỉ dưỡng nổi tiếng.)
  • Canal (n): kênh đào.

    • A canal is a man-made waterway. (Kênh đào một đường thủy nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterway: đường thủy.
    • The cape cod canal serves as a vital waterway for ships. (Kênh đào Cape Cod phục vụ như một đường thủy quan trọng cho tàu thuyền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to navigate through the cape cod canal": điều hướng qua kênh đào Cape Cod.
    • Pilots must be skilled to navigate through the cape cod canal safely. (Các hoa tiêu phải kỹ năng để điều hướng qua kênh đào Cape Cod một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "the cape cod canal effect" (không phổ biến): hiệu ứng kênh đào Cape Cod, ám chỉ sự thay đổi dòng chảy hoặc môi trường do kênh đào gây ra.
    • Scientists study the cape cod canal effect on local marine life. (Các nhà khoa học nghiên cứu hiệu ứng kênh đào Cape Cod đối với đời sống biển địa phương.)